汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
光赤 (guāng chì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
光赤
[guāng chì]
quang xích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Hở (cơ thể)
Ví dụ
一春身子
yì chūn shēn zi
Cả mùa xuân
Từ ghép
0 từ chứa “光赤”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(身体)露着
一春身子
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
光
guāng
quang
Ánh sáng, tia sáng chiếu rọi, làm vật thể hiện rõ; Bóng, mượt, trơn tru, không có gợn hay vết xước; Vinh dự, sự rạng rỡ, vẻ đẹp lộng lẫy, huy hoàng
赤
chì
xích
Màu đỏ; đỏ thẫm; Trơ trụi; không có gì che phủ; Chân thật; thuần khiết