[guāng ǒu]
quang ngẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
光耦合器guāng ǒu hé qì
quang ngẫu hợp
cặp quang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.