[guāng qī]
quang tất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
油光漆yóu guāng qī
dầu quang tất
sơn bóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.