[guāng zé]
quang trạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
光泽县guāng zé xiàn
quang trạch huyện
huyện Quang Trạch ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2] Phúc Kiến
目无光泽mù wú guāng zé
mục vô quang trạch
mắt không có thần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.