[guāng huà xué]
quang hoá học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
光化学反应guāng huà xué fǎn yìng
quang hoá học phản ứng
Phản ứng hóa học do ánh sáng chiếu vào gây ra, bao gồm quang hợp và quang phân; còn gọi là quang hóa
光化学烟雾guāng huà xué yān wù
quang hoá học yên vụ
Một loại sương khói hình thành do các hợp chất oxit nitơ và hydrocacbon trong khí thải phản ứng hóa học dưới tia cực tím; gây hại sức khỏe con người và sự sinh trưởng của động thực vật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.