[guāng kè]
quang khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
光刻机guāng kè jī
quang khắc cơ
máy quang khắc
光刻胶guāng kè jiāo
quang khắc giao
chất cản quang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.