[guāng dāo]
quang đao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
激光刀jī guāng dāo
kích quang đao
Thiết bị y tế dùng dao mổ laser để phẫu thuật; vết mổ phẳng, ít chảy máu, khó nhiễm trùng.