[guāng guāng]
quang quang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
油光光yóu guāng guāng
dầu quang quang
bóng loáng; lấp lánh; sáng bóng
亮光光liàng guāng guāng
lượng quang quang
Trạng thái từ: hình dung vật thể sáng bóng.
蓝光光盘lán guāng guāng pán
lam quang quang bàn
Đĩa Blu-ray, đĩa DVD độ nét cao của Sony
离离光光lí lí guāng guāng
ly ly quang quang
nhìn không có sức sống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.