[chōng dāng]
sung đương
充当调解人!充当大会主席
chōng dāng tiáo jiě rén ! chōng dāng dà huì zhǔ xí
Làm người hòa giải! Làm chủ tịch đại hội.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.