汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
允诺 (yǔn nuò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
允诺
【允諾】
[yǔn nuò]
duẫn nặc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hứa
2
hứa làm gì đó
Ví dụ
欣然允诺
xīn rán yǔn nuò
Vui vẻ đồng ý
Từ ghép
0 từ chứa “允诺”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
承诺
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
应许
欣然~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
允
yǔn
duẫn
Cho phép, đồng ý, chấp thuận; Công bằng, chính trực, hợp lý; Hứa, cam kết
诺
nuò
nặc
Hứa hẹn, cam kết; Đồng ý, chấp thuận; Phiên âm tên riêng nước ngoài