汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
偷盗 (tōu dào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
偷盗
【偷盜】
[tōu dào]
thâu đạo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
trộm cắp
Ví dụ
一财物
yì cái wù
Tài sản
Từ ghép
0 từ chứa “偷盗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
偷取
撬窃
窃盗
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
偷窃;盗窃
一财物
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
偷
tōu
thâu
Lén lút lấy đi tài sản của người khác; Một cách lén lút, bí mật, không công khai; Trốn tránh, lẩn tránh trách nhiệm hoặc công việc
盗
dào
đạo
Ăn trộm, lấy cắp một cách bất hợp pháp; Kẻ trộm, kẻ cướp; Cướp bóc, chiếm đoạt tài sản bằng vũ lực