[jiàn zǒu]
kiện tẩu
坚持每天健走半小时。jidn 留大型军用船只;军舰:健走
jiān chí měi tiān jiàn zǒu bàn xiǎo shí 。jidn liú dà xíng jūn yòng chuán zhī ; jūn jiàn : jiàn zǒu
Kiên trì đi bộ nhanh nửa tiếng mỗi ngày.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.