[jiàn měi]
kiện mỹ
健美的体魄
jiàn měi de tǐ pò
Vóc dáng cân đối khỏe mạnh
健美比赛
jiàn měi bǐ sài
Cuộc thi thể hình
健美操jiàn měi cāo
kiện mỹ thao
aerobic; nhảy aerobic
健美运动jiàn měi yùn dòng
kiện mỹ vận động
thể hình