[zuò yǎn]
tố nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
做眼色zuò yǎn sè
tố nhãn sắc
đưa cho ai đó một ánh nhìn có ý nghĩa
做眉做眼zuò méi zuò yǎn
tố mi tố nhãn
nhăn mặt nhăn mày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.