[zuò dào]
tố đáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
说到做到shuō dào zuò dào
thuyết đáo tố đáo
giữ lời; giữ đúng hứa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.