[piān shí]
thiên thực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
日偏食rì piān shí
nhật thiên thực
nhật thực một phần
吃偏食chī piān shí
cật thiên thực
Ăn kén chọn; kén ăn
月偏食yuè piān shí
nguyệt thiên thực
nguyệt thực một phần