[piān zhuǎn]
thiên chuyển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
偏转角piān zhuǎn jiǎo
thiên chuyển giác
góc lệch; độ lệch; góc phân kỳ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.