[piān jī]
thiên kích
言辞偏激!行为偏激
yán cí piān jī ! xíng wéi piān jī
Lời nói cực đoan! Hành vi cực đoan
偏激情绪
piān jī qíng xù
Cảm xúc cực đoan
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.