[tì tǎng]
thích thảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
风流倜傥fēng liú tì tǎng
phong lưu thích thảng
phong độ; lịch lãm; hào hoa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.