[fǔ wò]
phủ ngoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俯卧撑fǔ wò chēng
phủ ngoạ chống
động tác chống đẩy; hít đất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.