[fǔ chōng]
phủ xung
俯冲轰炸 老鹰从天空俯冲下来
fǔ chōng hōng zhà lǎo yīng cóng tiān kōng fǔ chōng xià lái
Phi bổ nhào. Đại bàng lao xuống từ bầu trời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.