汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
修浚 (xiū jùn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
修浚
[xiū jùn]
tu tuấn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Sửa chữa, nạo vét.
Ví dụ
修浚河道
xiū jùn hé dào
Nạo vét sông
Từ ghép
0 từ chứa “修浚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
修理疏通
~河道
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
修
xiū
tu
Sửa chữa, chỉnh sửa, làm cho tốt hơn; Xây dựng, thi công, làm ra; Trang trí, tô điểm, làm đẹp
浚
jùn
tuấn
Nạo vét, khơi thông lòng sông, kênh rạch; Đào sâu, đào bới; Tên một huyện thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc