[xiū shuǐ]
tu thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
修水利xiū shuǐ lì
tu thuỷ lợi
công trình thủy lợi; tưới tiêu
修水县xiū shuǐ xiàn
tu thuỷ huyện
huyện Xiushui ở Cửu Giang 九江, Giang Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.