[xiū zhěng]
tu chỉnh
修整农具
xiū zhěng nóng jù
Bảo dưỡng nông cụ
修整篱笆
xiū zhěng lí bā
Chỉnh sửa hàng rào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.