[xiū fù]
tu phục
修复河堤
xiū fù hé dī
Sửa chữa đê điều
修复铁路夕修复两国关系
xiū fù tiě lù xī xiū fù liǎng guó guān xì
Sửa chữa đường sắt, sửa chữa quan hệ hai nước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.