汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
修史 (xiū shǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
修史
[xiū shǐ]
tu sử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Soạn thảo sách lịch sử.
Ví dụ
直笔修史
zhí bǐ xiū shǐ
Viết sử thẳng thắn
Từ ghép
0 từ chứa “修史”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书)编写史书
直笔~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
修
xiū
tu
Sửa chữa, chỉnh sửa, làm cho tốt hơn; Xây dựng, thi công, làm ra; Trang trí, tô điểm, làm đẹp
史
shǐ
sử
Lịch sử; những sự việc đã xảy ra trong quá khứ; Sách ghi chép lịch sử; sử sách; Chức quan chuyên ghi chép sử sách thời cổ đại