[cù xī]
xúc tất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
促膝谈心cù xī tán xīn
xúc tất đàm tâm
ngồi cạnh nhau trò chuyện tâm tình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.