[gōng xiāo]
cung tiêu
供销合同
gōng xiāo hé tong
hợp đồng cung ứng
供销部门
gōng xiāo bù mén
phòng cung ứng
供销商gōng xiāo shāng
cung tiêu thương
doanh nghiệp phân phối; nhà cung cấp
供销社gōng xiāo shè
cung tiêu xã
Viết tắt của cung ứng hợp tác xã
供销合作社gōng xiāo hé zuò shè
cung tiêu hợp
Tổ chức thương mại phục vụ nhu cầu sản xuất và sinh hoạt nông thôn, bán công cụ sản xuất, vật phẩm tiêu dùng và thu mua nông sản, sản phẩm phụ; viết tắt là cung ứng xã