[chà chì]
sá sế
古侘傺。【制 物之省,梵ksetra」另见1133页 sha
gǔ chà chì 。【 zhì wù zhī shěng , fàn ksetra」 lìng jiàn 1133 yè sha
Cổ họng nghẹn ngào. [Chế vật chi tỉnh, phạn ksetra] Xem thêm trang 1133 sha
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.