汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
例禁 (lì jìn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
例禁
[lì jìn]
lệ cấm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Sách: danh từ: sự việc bị pháp luật nghiêm cấm
Ví dụ
有干例禁
yǒu gān lì jìn
Có ví dụ cấm.
Từ ghép
0 từ chứa “例禁”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书)法规明令禁止的事情
有干~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
例
lì
lệ
Ví dụ, trường hợp điển hình để minh họa; Quy tắc, thông lệ, điều đã thành nề nếp; Tỷ lệ, mối quan hệ về số lượng hoặc mức độ
禁
jìn
cấm
Cấm đoán, ngăn cấm, không cho phép; Giam giữ, quản thúc, hạn chế tự do; Lệnh cấm, điều cấm