汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
佳酿 (jiā niàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
佳酿
【佳釀】
[jiā niàng]
giai nhưỡng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
rượu hảo hạng
Ví dụ
名酒佳酿
míng jiǔ jiā niàng
Rượu ngon
Từ ghép
0 từ chứa “佳酿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
美酒
名酒~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
佳
jiā
giai
Đẹp, tốt, hay, xuất sắc; Chỉ người phụ nữ đẹp; Chỉ sự thành công, kết quả tốt đẹp
酿
niàng
nhưỡng
Lên men, ủ (rượu, mật); làm (rượu, mật); Dẫn đến, gây ra (kết quả không mong muốn); Đồ uống lên men, rượu