汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
作色 (zuò sè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
作色
[zuò sè]
tác sắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
biểu hiện dấu hiệu tức giận
2
đỏ mặt vì bực bội
Ví dụ
愤然作色
fèn rán zuò sè
Tức giận biến sắc.
Từ ghép
0 từ chứa “作色”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
脸上现出怒色
愤然~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
作
zuò
tác
Làm, thực hiện, tiến hành; Sáng tác, viết; Tác phẩm, sản phẩm được tạo ra
色
sè
sắc
Màu sắc; màu; Vẻ ngoài; diện mạo; phong cảnh; Biểu cảm; thần thái