汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
作别 (zuò bié) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
作别
【作別】
[zuò bié]
tác biệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
rời đi
2
tạm biệt
Ví dụ
拱手作别
gǒng shǒu zuò bié
Chắp tay từ biệt
Từ ghép
0 từ chứa “作别”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉分别;分手
拱手~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
作
zuò
tác
Làm, thực hiện, tiến hành; Sáng tác, viết; Tác phẩm, sản phẩm được tạo ra
别
bié
biệt
rời khỏi, chia tay, phân ly; phân biệt, nhận ra sự khác nhau; khác, đặc biệt, không giống thông thường