[fó jiào]
phật giáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
佛教徒fó jiào tú
phật giáo đồ
Phật tử
佛教语fó jiào yǔ
phật giáo ngữ
Thuật ngữ Phật giáo
藏传佛教cáng chuán fó jiào
tàng truyền phật giáo
Phật giáo Tây Tạng
人间佛教rén jiān fó jiào
nhân gian phật giáo
Phật giáo Nhân gian