汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
佛学 (fó xué) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
佛学
【佛學】
[fó xué]
phật học
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
giáo lý Phật giáo
2
nghiên cứu Phật học
Ví dụ
佛学院
fó xué yuàn
Học viện Phật giáo
Từ ghép
0 từ chứa “佛学”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
禅理
释典
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指有关佛教及其研究的学问
~院
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
佛
fó
phật
Đức Phật, người đã giác ngộ và đạt đến Niết bàn; Phật giáo, một tôn giáo và triết lý; Dường như, như thể, biểu thị sự tương tự hoặc không chắc chắn
学
xué
học
Học, tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng; Sự học, kiến thức, học vấn; Môn học, ngành học