[tǐ liàng]
thể lượng
她心肠好,很能体谅人
tā xīn cháng hǎo , hěn néng tǐ liàng rén
cô ấy có lòng tốt, rất biết thông cảm cho người khác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.