[tǐ néng]
thể năng
体能测试
tǐ néng cè shì
kiểm tra thể lực
加强体能训练
jiā qiáng tǐ néng xùn liàn
tăng cường huấn luyện thể lực
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.