[tǐ gǎn]
thể cảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
体感温度tǐ gǎn wēn dù
thể cảm ôn độ
nhiệt độ cảm nhận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.