[dī jiē]
đê giai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
低阶语言dī jiē yǔ yán
đê giai ngữ ngôn
ngôn ngữ bậc thấp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.