[dī sù]
đê tốc
低速行驶低速路段
dī sù xíng shǐ dī sù lù duàn
Lái xe tốc độ thấp trên đoạn đường tốc độ thấp
低速率dī sù lǜ
tốc độ thấp
低速区dī sù qū
đê tốc khu
vùng tốc độ thấp
低速挡dī sù dǎng
đê tốc đảng
số thấp; số chậm nhất
减低速度jiǎn dī sù dù
giảm đê tốc độ
giảm tốc; giảm tốc độ