[dī néng]
đê năng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
低能儿dī néng ér
đê năng nhi
trẻ chậm phát triển; người đần độn; người ngu ngốc
高分低能gāo fēn dī néng
cao phân đê năng
điểm cao nhưng năng lực thấp