[dī jí]
đê cấp
低级动物
dī jí dòng wù
Động vật bậc thấp
低级趣味
dī jí qù wèi
Sở thích thấp kém
格调低级
gé diào dī jí
Phong cách thấp kém
低级语言dī jí yǔ yán
đê cấp ngữ ngôn
ngôn ngữ cấp thấp