[dī duān]
đê đoan
低端产品
dī duān chǎn pǐn
Sản phẩm phổ thông
低端人口dī duān rén kǒu
đê đoan nhân khẩu
lao động thu nhập thấp trong các ngành công nghiệp không đòi hỏi kỹ năng; cách viết tắt mang tính miệt thị của 低端產業從業人口|低端产业从业人口
中低端zhōng dī duān
trung đê đoan
phân khúc trung cấp đến thấp cấp