[dī huí]
đê hồi
低回叹息 使人低回不忍离去
dī huí tàn xī shǐ rén dī huí bù rěn lí qù
Thở dài não nề, khiến người ta lưu luyến không muốn rời đi
思绪低回
sī xù dī huí
Tư duy luẩn quẩn
低回婉转的乐曲
dī huí wǎn zhuǎn de yuè qǔ
Bản nhạc du dương, trầm bổng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.