[dī lì]
đê lợi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
低利贷款dī lì dài kuǎn
đê lợi thải khoản
khoản vay lãi suất thấp
降低利率jiàng dī lì lǜ
giảm lãi suất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.