汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
低价 (dī jià) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
低价
【低價】
[dī jià]
đê giá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
giá thấp
Ví dụ
低价转让
dī jià zhuǎn ràng
Chuyển nhượng giá rẻ
Từ ghép
0 từ chứa “低价”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
较低的价格
~转让
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
低
dī
đê
Thấp, ở vị trí dưới so với một mốc nào đó; Hạ xuống, làm cho thấp hơn; Kém, không đạt tiêu chuẩn, chất lượng thấp
价
jià
giá
Giá trị, giá cả của hàng hóa, dịch vụ; Đánh giá, nhận xét về giá trị; Cái giá phải trả, cái giá phải chịu