[dī xià]
đê hạ
能力低下
néng lì dī xià
Năng lực kém
技术水平低下
jì shù shuǐ píng dī xià
Trình độ kỹ thuật thấp
情趣低下
qíng qù dī xià
Sở thích thấp kém
智力低下zhì lì dī xià
trí lực đê hạ
chậm phát triển trí tuệ