汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
佁儗 (yǐ nǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
佁儗
[yǐ nǐ]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ngừng trệ, không tiến lên
2
(sách) đình trệ
3
chỉnh đốn, sửa sang.
Ví dụ
整佁儗
zhěng yǐ nǐ
Chỉnh sửa, sửa đổi
Từ ghép
0 từ chứa “佁儗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉 停滞不前的样子。chi〈书〉
2
整顿;整治
整~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
佁
Chưa có nghĩa cho chữ này.
儗
Chưa có nghĩa cho chữ này.