[yōu měi]
ưu mỹ
风景优美
fēng jǐng yōu měi
Phong cảnh tươi đẹp
姿态优美
zī tài yōu měi
Dáng vẻ uyển chuyển
优美的民间艺术
yōu měi de mín jiān yì shù
Nghệ thuật dân gian đặc sắc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.