[yōu yóu]
ưu du
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
优游自得yōu yóu zì dé
ưu du tự đắc
tự do tự tại; không bị ràng buộc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.